Định nghĩa giao dịch
Duyệt định nghĩa các chỉ số và thống kê dùng trong TraderWaves Analytics và dashboard. Mở rộng bất kỳ thuật ngữ nào để đọc ý nghĩa.
Avg Return (Lợi nhuận TB)
Trong khoảng thời gian và bộ lọc đã chọngiao dịch的平均回报。
仓位在平仓前经历的平均最大未实现亏损。显示giao dịch在出场前通常不利波动的幅度。
仓位在平仓前达到的平均最大未实现盈利。显示giao dịch在出场前通常有利波动的幅度。
亏损giao dịch的平均亏损。
盈利giao dịch的平均盈利。
相对于仓位规模产生的平均回报。有助于比较不同规模giao dịch的表现。
做空giao dịch的平均百分比回报。
做多giao dịch的平均百分比回报。
亏损giao dịch的平均百分比亏损。
盈利giao dịch的平均百分比回报。
Trong khoảng thời gian và bộ lọc đã chọngiao dịch的平均百分比回报。
Hold Time (Thời gian giữ)
保本giao dịch在平仓前保持开仓的平均时间。
亏损giao dịch在平仓前保持开仓的平均时间。
盈利giao dịch在平仓前保持开仓的平均时间。
Performance (Hiệu suất)
衡量giao dịch结果相对平均值的波动。值越高表示回报越不稳定,越低表示表现越一致。
仍开仓giao dịch的百分比。
以保本结束的已平仓giao dịch百分比。
以亏损结束的已平仓giao dịch百分比。
以盈利结束的已平仓giao dịch百分比。
Trades Results (Kết quả giao dịch)
所选周期内最长连亏。
所选周期内最长连赢。
保本giao dịch总数。
盈利giao dịch总数。
亏损giao dịch总数。
Bài viết liên quan
Bài viết này có hữu ích không?